shittah tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây si-ta (shittah tree) là một loại cây được nhắc đến nhiều lần trong Kinh Thánh; có khả năng là một loài thuộc chi Keo (Acacia).
Ví dụ sử dụng
- (Cây si-ta được biết đến với loại gỗ bền chắc của nó.)
- (Trong Kinh Thánh, cây si-ta được dùng để đóng Hòm Giao Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wood of the shittah tree": gỗ của cây si-ta, thường được mô tả là loại gỗ cứng và có hương thơm.
- The artisans carved the sacred objects from the wood of the shittah tree. (Các nghệ nhân đã chạm khắc các vật dụng thiêng liêng từ gỗ của cây si-ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Shittim (danh từ): dạng số nhiều hoặc tên gọi khác của cây si-ta trong Kinh Thánh.
- The plains of Shittim were mentioned in the Book of Numbers. (Đồng bằng Si-tim được nhắc đến trong Sách Dân Số.)
Từ đồng nghĩa
- Acacia: cây keo, chi thực vật mà cây si-ta có thể thuộc về.
- Acacia seyal: một loài keo thường được cho là tương ứng với cây si-ta trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "shittah tree".
Thành ngữ liên quan
- "A tree of shittah": một thành ngữ trong Kinh Thánh chỉ một loại cây quý giá.
- The Lord commanded them to bring offerings of a tree of shittah. (Chúa truyền lệnh cho họ mang lễ vật từ một cây si-ta.)